vỡ da
Định nghĩa
- Cụm từ (thường dùng như tính từ):
- Trạng thái da bị tổn thương, nứt nẻ hoặc trầy xước bề mặt: "vỡ da" mô tả tình trạng lớp da bị rách, nứt, hoặc bong tróc do tác động vật lý (va đập, cọ xát) hoặc do bệnh lý (như sốt phát ban, viêm da). Từ này thường mang nghĩa cụ thể, không chỉ vết thương sâu.
- Hiện tượng da bị nứt do khô, căng hoặc nhiễm trùng: "vỡ da" cũng được dùng để chỉ các vết nứt nhỏ trên da, đặc biệt ở những vùng da mỏng hoặc khô.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cơn sốt, da em bé bị nứt nẻ, tróc vảy trên toàn thân.)
- (Vì trời lạnh, da tay bị nứt thành các đường nhỏ, gây đau rát.)
- (Anh ấy bị trầy xước da, chảy máu nhẹ ở vùng đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sốt vỡ da" (cụm từ y học): một loại sốt phát ban gây tổn thương da, thường gặp ở trẻ em.
- Bé bị sốt vỡ da, bác sĩ khuyên nên giữ vệ sinh da sạch sẽ. (Bé sốt kèm phát ban nứt da, cần chăm sóc da cẩn thận.)
- "vỡ da chân": chỉ tình trạng da chân bị nứt nẻ, thường do đi giày chật hoặc khô da.
- Mùa đông, nhiều người bị vỡ da chân ở gót. (Mùa lạnh, gót chân thường bị nứt nẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nứt da (cụm từ): da bị rạn, nứt thành đường — đồng nghĩa gần với "vỡ da".
- Da tay nứt nẻ vì lạnh. (Da tay bị rạn nứt do thời tiết.)
- Trầy da (cụm từ): da bị xước nhẹ, thường do ma sát — khác với "vỡ da" ở mức độ nhẹ hơn.
- Cô ấy bị trầy da khuỷu tay khi ngã. (Khuỷu tay bị xước nhẹ sau cú ngã.)
- Bong da (cụm từ): da bị tróc từng mảng, thường sau cháy nắng hoặc bệnh lý — khác với "vỡ da" ở dạng bong tróc.
- Sau khi khỏi sốt, da bé bong ra từng mảng. (Da em bé bong tróc sau khi hết sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Rạn da: da bị nứt thành đường nhỏ, thường do căng da (mang thai, tăng cân nhanh).
- Xước da: da bị tổn thương nhẹ, thường do cọ xát.
Thành ngữ liên quan
- Vỡ da vỡ thịt (thành ngữ): bị thương nặng, tổn thương cả da và thịt — mang nghĩa đen lẫn bóng.
- Trận đánh nhau khiến anh ấy vỡ da vỡ thịt. (Anh ấy bị thương tích đầy mình sau cuộc ẩu đả.)